Giới thiệu về Canada
Muốn tìm hiểu thêm về Canada, nhấn vào đây.
Các chương trình
- Chương Trình Đầu Tư Định Cư Liên Bang
- Chương trình Đầu Tư Định Cư Quebec
- Chương Trình Chỉ Định Tỉnh Manitoba Diện Doanh Nhân
- Chương Trình Tay Nghề Liên Bang
Chương Trình Tay Nghề Liên Bang
Điều kiện:
Có ít nhất một năm kinh nghiệm làm việc trong 10 năm trở lại trong danh sách nghề sau đây:
0631 Restaurant and Food Service Managers
0811 Primary Production Managers (Except Agriculture)
1122 Professional Occupations in Business Services to Management
1233 Insurance Adjusters and Claims Examiners
2121 Biologists and Related Scientists
2151 Architects
3111 Specialist Physicians
3112 General Practitioners and Family Physicians
3113 Dentists
3131 Pharmacists
3142 Physiotherapists
3152 Registered Nurses
3215 Medical Radiation Technologists
3222 Dental Hygienists & Dental Therapists
3233 Licensed Practical Nurses
4151 Psychologists
4152 Social Workers
6241 Chefs
6242 Cooks
7215 Contractors and Supervisors, Carpentry Trades
7216 Contractors and Supervisors, Mechanic Trades
7241 Electricians (Except Industrial & Power System)
7242 Industrial Electricians
7251 Plumbers
7265 Welders & Related Machine Operators
7312 Heavy-Duty Equipment Mechanics
7371 Crane Operators
7372 Drillers & Blasters - Surface Mining, Quarrying & Construction
8222 Supervisors, Oil and Gas Drilling and Service
Bộ Di Trú Canada sẽ xét cấp PR visa theo diện Tay Nghề Liên Bang dựa trên 6 yếu tố sau:
| Yếu tố | Điểm tối đa | |
|---|---|---|
| 1 | Trình độ học vấn | 25 |
| 2 | Khả năng ngoại ngữ (Anh/ Pháp) | 24 |
| 3 | Kinh nghiệm làm việc | 21 |
| 4 | Tuổi | 10 |
| 5 | Sắp xếp việc làm trước tại Canada | 10 |
| 6 | Khả năng thích nghi | 10 |
| Tổng điểm | 100 |
Hồ sơ đủ tiêu chuẩn nộp đơn xin visa theo chương trình Tay Nghề Liên Bang (Federal Skilled Worker) phải đạt ít nhất 67/100.
Nếu chưa có việc làm (arranged employment) tại Canada, người nộp đơn còn phải chứng minh tài chính, tùy theo số lượng thành viên trong gia đình.
| Số thành viên trong gia đình | Số tiền cần chứng minh (tính bằng đôla Canada) |
|---|---|
| 1 | $11,086 |
| 2 | $13,801 |
| 3 | $16,967 |
| 4 | $20,599 |
| 5 | $23,364 |
| 6 | $26,350 |
| 7 trở lên | $29,337 |
Qui trình thụ lý hồ sơ:
- Nộp hồ sơ và giấy tờ chứng minh
- Phỏng vấn (nếu có)
- Cấp visa
* Tổng thời gian từ khi nộp hồ sơ đến khi cấp visa: 6 - 12 tháng.
Nếu bạn muốn tìm việc làm trước tại Canada (arranged employment), liên hệ với chúng tôi.
Các chương trình định cư Canada:
- Chương Trình Đầu Tư Định Cư Liên Bang
- Chương trình Đầu Tư Định Cư Quebec
- Chương Trình Chỉ Định Tỉnh Manitoba Diện Doanh Nhân
- Chương Trình Tay Nghề Liên Bang